put on airs

/ˈeɚ/
Động từ
  1. (Thành ngữ) Trở nên kiêu ngạo, tỏ ra kiêu căng.
    (idiomatic) To become haughty, to assume a pretentious manner.
    Từ đồng nghĩa:give oneself airs
🎬 Nghe “put on airs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish